lacrimal bone

lacrimal bone

The lacrimal bone is a delicate part of the human skull.

Định nghĩa

Danh từ: Xương lệ, một xương nhỏ mỏng manh nằmthành trong phía trước của mỗi hốc mắt. Xương này tạo thành một phần của hốc mắt cung cấp không gian cho các ống dẫn lệ (ống dẫn nước mắt) đi qua.

dụ sử dụng
  • (Xương lệ một trong những xương nhỏ nhất trong hộp sọ người.)
  • (Gãy xương lệ có thể ảnh hưởng đến sự dẫn lưu nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "lacrimal bone" thường được nhắc đến trong các mô tả về cấu trúc hốc mắt hệ thống dẫn lệ.
    • The lacrimal bone articulates with the frontal, ethmoid, and maxillary bones. (Xương lệ khớp nối với xương trán, xương sàng xương hàm trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimal (tính từ): thuộc về nước mắt hoặc tuyến lệ.

    • The lacrimal gland produces tears. (Tuyến lệ sản xuất nước mắt.)
  • Lacrimal duct (danh từ): ống dẫn lệ, dẫn nước mắt từ mắt vào mũi.

Từ đồng nghĩa
  • Bone of the orbit: xương hốc mắt (một thuật ngữ chung hơn, nhưng xương lệ một phần của nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "lacrimal bone" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lacrimal bone".